| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 18/01/2016 | phát âm user |
user [en] | 2 bình chọn |
| 18/01/2016 | phát âm relationship |
relationship [en] | 2 bình chọn |
| 18/01/2016 | phát âm light-saber |
light-saber [en] | 1 bình chọn |
| 18/01/2016 | phát âm decent |
decent [en] | 1 bình chọn |
| 18/01/2016 | phát âm receipt |
receipt [en] | 7 bình chọn |
| 18/01/2016 | phát âm BMW i3 |
BMW i3 [en] | 0 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm lucrative |
lucrative [en] | -1 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm hone |
hone [en] | 0 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm pollster |
pollster [en] | 1 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm heatstroke |
heatstroke [en] | 0 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm swerve |
swerve [en] | -1 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm son of a bitch |
son of a bitch [en] | 0 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm motherfucker |
motherfucker [en] | 3 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm message |
message [en] | -1 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm Vivado |
Vivado [en] | 0 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm number |
number [en] | 0 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm clear |
clear [en] | 0 bình chọn |
| 17/01/2016 | phát âm right |
right [en] | 0 bình chọn |