Cách phát âm user

user phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈjuːzə(r)
    American
  • phát âm user Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm user Phát âm của TimmyMo (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm user Phát âm của JettK (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm user Phát âm của telruen (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm user Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm user Phát âm của kcer (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm user Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm user trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • user ví dụ trong câu

    • He was a proficient user of Adobe Photoshop

      phát âm He was a proficient user of Adobe Photoshop Phát âm của ItsAmy (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • If you're not a registered user on this site you can't use those functions

      phát âm If you're not a registered user on this site you can't use those functions Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của user

    • a person who makes use of a thing; someone who uses or employs something
    • a person who uses something or someone selfishly or unethically
    • a person who takes drugs
  • Từ đồng nghĩa với user

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

user phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm user Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm user trong Tiếng Luxembourg

user phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
y.ze
  • phát âm user Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm user trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của user

    • se servir de, avoir recours à
    • détériorer par un grand usage, abîmer, épuiser peu à peu
    • consommer, dépenser
  • Từ đồng nghĩa với user

user phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm user Phát âm của hiyel (Nữ từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm user trong Tiếng Hàn

user đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ user user [tr] Bạn có biết cách phát âm từ user?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica