Cách phát âm abad

abad phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
aˈβad̪
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm abad Phát âm của albertorodriguezferrero (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm abad Phát âm của Sunny1 (Nữ từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abad Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abad trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • abad ví dụ trong câu

    • Abad y ballestero, mal para los moros

      phát âm Abad y ballestero, mal para los moros Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Abad de Somosierra, hartos de nabos y berzas

      phát âm Abad de Somosierra, hartos de nabos y berzas Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

abad phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm abad Phát âm của Bahrouz (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abad Phát âm của turkoman (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abad trong Tiếng Azerbaijan

abad phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm abad Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abad trong Tiếng Indonesia

abad phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm abad Phát âm của afiqjohari (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abad Phát âm của ongkateng (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abad trong Tiếng Mã Lai

Cụm từ
  • abad ví dụ trong câu

    • Kerajaan Melaka ditubuhkan pada abad ke-15 Masihi.

      phát âm Kerajaan Melaka ditubuhkan pada abad ke-15 Masihi. Phát âm của ongkateng (Nam từ Malaysia)
abad phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm abad Phát âm của mackinle (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abad trong Tiếng Brittany

abad phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm abad Phát âm của LlaisCymreig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abad trong Tiếng Wales

abad phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm abad Phát âm của vincerevillain (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abad trong Tiếng Cebuano

Cụm từ
  • abad ví dụ trong câu

    • Abad ang tawag sa uluhan sa mga mungha.

      phát âm Abad ang tawag sa uluhan sa mga mungha. Phát âm của vincerevillain (Nam từ Philippines)
abad phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm abad Phát âm của ozgeminekara_t (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abad trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa