Cách phát âm Abraham

Filter language and accent
filter
Abraham phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Abraham
    Phát âm của MaEugenia (Nữ từ Chile) Nữ từ Chile
    Phát âm của  MaEugenia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Abraham
    Phát âm của lilianamarisol (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  lilianamarisol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Abraham
    Phát âm của dania200200 (Nữ từ Peru) Nữ từ Peru
    Phát âm của  dania200200

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Abraham

    • En Historia y Religión. Patriarca, padre de Isaac y tronco de la raza hebrea.
    • Nombre propio de varón

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abraham trong Tiếng Tây Ban Nha

Abraham phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Abraham
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Abraham
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abraham trong Tiếng Pháp

Abraham phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪbrəhæm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Abraham
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Abraham
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Abraham

    • the first of the Old Testament patriarchs and the father of Isaac; according to Genesis, God promised to give Abraham's family (the Hebrews) the land of Canaan (the Promised Land); God tested Abraham

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abraham trong Tiếng Anh

Abraham phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Abraham
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abraham trong Tiếng Catalonia

Abraham phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Abraham
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Abraham
    Phát âm của dwjk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  dwjk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abraham trong Tiếng Hà Lan

Abraham phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Abraham
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abraham trong Tiếng Thụy Điển

Abraham phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaːbʀaham
  • phát âm Abraham
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abraham trong Tiếng Đức

Abraham phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm Abraham
    Phát âm của noamika (Nữ từ Israel) Nữ từ Israel
    Phát âm của  noamika

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abraham trong Tiếng Hê-brơ

Abraham phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Abraham
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abraham trong Tiếng Ba Lan

Abraham phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Abraham
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Abraham trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Abraham?
Abraham đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Abraham Abraham   [en - uk]
  • Ghi âm từ Abraham Abraham   [en - usa]
  • Ghi âm từ Abraham Abraham   [eu]
  • Ghi âm từ Abraham Abraham   [gl]
  • Ghi âm từ Abraham Abraham   [szl]

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno