Cách phát âm acacia

acacia phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm acacia Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acacia Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acacia Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm acacia Phát âm của paulmeier (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm acacia Phát âm của niccottrell (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acacia trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của acacia

    • any of various spiny trees or shrubs of the genus Acacia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

acacia phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm acacia Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acacia Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acacia trong Tiếng Hà Lan

acacia phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm acacia Phát âm của vocedispaccanapoli (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acacia trong Tiếng Napoli

acacia phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm acacia Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acacia trong Tiếng Latin

acacia phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm acacia Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acacia Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acacia trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acacia

    • arbre à fleurs jaunes, fournissant la gomme arabique
    • arbre de la famille des papilionacées également appelé robinier
  • Từ đồng nghĩa với acacia

    • phát âm cassier cassier [fr]
    • phát âm mimosa mimosa [fr]
    • phát âm robinier robinier [fr]
    • cachou
    • faux acacia
acacia phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm acacia Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acacia trong Tiếng Romania

acacia phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm acacia Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acacia trong Tiếng Galicia

acacia phát âm trong Tiếng Ý [it]
a'kaʧa
  • phát âm acacia Phát âm của gamberetta (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acacia trong Tiếng Ý

acacia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm acacia Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm acacia Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acacia trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acacia

    • ( Acacia ) Nombre común para un género de plantas arbóreas y arbustivas de la familia Fabaceae. Contiene alrededor de 1300 especies en el mundo, principalmente en Australia. Hipónimos: aromo, espino
    • Por analogía, nombre aplicado a dos especies arbóreas semejantes a las anteriores: la falsa acacia ( Robinia pseudoacacia ) y la acacia de tres espinas ( Gleditsia triacanthos), ambas de la familia Fabaceae.
  • Từ đồng nghĩa với acacia

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord