Cách phát âm accelerando

accelerando phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm accelerando Phát âm của ALaNTuSeK (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accelerando Phát âm của ermes (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accelerando Phát âm của anto231 (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accelerando trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

accelerando phát âm trong Tiếng Anh [en]
ækˌseləˈrændəʊ
    Các âm giọng khác
  • phát âm accelerando Phát âm của magic88 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accelerando Phát âm của arthurk (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accelerando Phát âm của basset (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm accelerando Phát âm của dmcglaun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accelerando trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của accelerando

    • a gradually increasing tempo of music
    • with increasing speed
    • gradually increasing in tempo
accelerando phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm accelerando Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accelerando trong Tiếng Hà Lan

accelerando phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm accelerando Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accelerando trong Tiếng Thổ

accelerando phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm accelerando Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accelerando trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accelerando

    • en s'accélérant, en augmentant le mouvement
  • Từ đồng nghĩa với accelerando

accelerando phát âm trong Tiếng Đức [de]
at͡ʃeleˈʁando
  • phát âm accelerando Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accelerando trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: cellulareTerrapronunciareaprileaccorse