Cách phát âm afflictive

trong:
Filter language and accent
filter
afflictive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈflɪktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm afflictive
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của afflictive

    • causing misery or pain or distress
  • Từ đồng nghĩa với afflictive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afflictive trong Tiếng Anh

afflictive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm afflictive
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afflictive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't