Cách phát âm aimer

aimer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm aimer Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aimer Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aimer Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aimer Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aimer Phát âm của exionnaire (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aimer Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aimer trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • aimer ví dụ trong câu

    • je trouve sidérant de ne pas aimer son prochain !

      phát âm je trouve sidérant de ne pas aimer son prochain ! Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Les enfants aiment bien les consoles de jeu

      phát âm Les enfants aiment bien les consoles de jeu Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Elle aime s'emmitoufler dans les couvertures en hiver

      phát âm Elle aime s'emmitoufler dans les couvertures en hiver Phát âm của FRanti01 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aimer phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm aimer Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aimer trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil