Cách phát âm alternator

Filter language and accent
filter
alternator phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːltəneɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alternator
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alternator

    • an old term for an electric generator that produces alternating current (especially in automobiles)
  • Từ đồng nghĩa với alternator

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alternator trong Tiếng Anh

alternator phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm alternator
    Phát âm của mcoo (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mcoo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alternator trong Tiếng Ba Lan

alternator phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm alternator
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alternator trong Tiếng Đức

alternator phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm alternator
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alternator trong Tiếng Hà Lan

alternator phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm alternator
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alternator trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril