Cách phát âm dynamo

trong:
Filter language and accent
filter
dynamo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaɪnəməʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dynamo
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dynamo
    Phát âm của gfroerer (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gfroerer

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dynamo
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dynamo

    • generator consisting of a coil (the armature) that rotates between the poles of an electromagnet (the field magnet) causing a current to flow in the armature
  • Từ đồng nghĩa với dynamo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dynamo trong Tiếng Anh

dynamo phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm dynamo
    Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  tmkiiski

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dynamo trong Tiếng Phần Lan

dynamo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dynamo
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dynamo
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dynamo trong Tiếng Hà Lan

dynamo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dynamo
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dynamo

    • machine dynamoélectrique, permettant d'obtenir un courant continu
    • préfixe indiquant la notion de force
  • Từ đồng nghĩa với dynamo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dynamo trong Tiếng Pháp

dynamo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dynamo
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dynamo trong Tiếng Thụy Điển

dynamo phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm dynamo
    Phát âm của matia (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  matia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dynamo trong Tiếng Slovakia

dynamo phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dynamo
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dynamo trong Tiếng Luxembourg

Dynamo phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dynamo
    Phát âm của sabine0910 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sabine0910

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dynamo trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dynamo?
dynamo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dynamo dynamo   [no]
  • Ghi âm từ dynamo dynamo   [sv]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel