Cách phát âm anemia

anemia phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
anemia
    Âm giọng Brazil
  • phát âm anemia Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anemia Phát âm của warguilherme (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anemia trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anemia

    • falta de glóbulos vermelhos no sangue
    • MEDICINA doença do sangue que se verifica quando a concentração da hemoglobina nos glóbulos vermelhos não é suficiente para transportar o oxigénio às células na quantidade necessária
    • figurado enfraquecimento, debilidade
  • Từ đồng nghĩa với anemia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

anemia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
aˈne.mja
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm anemia Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm anemia Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anemia trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anemia

    • En Medicina. Concentración baja de hemoglobina en la sangre o capacidad disminuida de transportar oxígeno de la sangre.
  • Từ đồng nghĩa với anemia

anemia phát âm trong Tiếng Ý [it]
ane'mia
  • phát âm anemia Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anemia trong Tiếng Ý

anemia phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm anemia Phát âm của RazvanB (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anemia trong Tiếng Romania

anemia phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈniːmiə
    Âm giọng Anh
  • phát âm anemia Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm anemia Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anemia Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anemia Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anemia Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anemia trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • anemia ví dụ trong câu

    • Use wormicidal medicine before treating for anemia.

      phát âm Use wormicidal medicine before treating for anemia. Phát âm của JagTrorDet (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của anemia

    • a deficiency of red blood cells
    • a lack of vitality
    • genus of terrestrial or lithophytic ferns having pinnatifid fronds; chiefly of tropical America
anemia phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm anemia Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anemia trong Tiếng Ba Lan

anemia phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm anemia Phát âm của thecur3 (Nữ từ Iran)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anemia trong Tiếng Phần Lan

anemia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ anemia anemia [gl] Bạn có biết cách phát âm từ anemia?
  • Ghi âm từ anemia anemia [ast] Bạn có biết cách phát âm từ anemia?

Từ ngẫu nhiên: árvorechimarrãoChico Buarquecelularporra