Phát âm của
mariad
(Nữ từ Tây Ban Nha)Nữ từ Tây Ban Nha
Phát âm của
mariad
User information
Follow
1 bình chọnTốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
phát âm armadillo
Phát âm của
Fausto
(Nam từ Tây Ban Nha)Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
Fausto
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
phát âm armadillo
Phát âm của
alexmadrid
(Nam từ Tây Ban Nha)Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
alexmadrid
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
phát âm armadillo
Phát âm của
EleazarOrtiz
(Nam từ Peru)Nam từ Peru
Phát âm của
EleazarOrtiz
User information
Follow
1 bình chọnTốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bản dịch
Bản dịch của armadillo
Định nghĩa
Định nghĩa của armadillo
En Zoología. Familia de mamíferos placentarios del orden Cingulata. Se caracterizan por poseer un caparazón dorsal formado por las placas yuxtapuestas, ordenadas por lo general en filas transversales, con cola bastante larga y extremidades cortas.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm armadillo trong Tiếng Tây Ban Nha
Chia sẻ phát âm từ armadillo trong Tiếng Tây Ban Nha: