Cách phát âm armadillo

Filter language and accent
filter
armadillo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɑːməˈdɪləʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm armadillo
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armadillo
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm armadillo
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armadillo
    Phát âm của DRex (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DRex

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armadillo
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm armadillo
    Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  candidheartbeat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armadillo
    Phát âm của BillBell (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  BillBell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của armadillo

    • burrowing chiefly nocturnal mammal with body covered with strong horny plates

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armadillo trong Tiếng Anh

armadillo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm armadillo
    Phát âm của mariad (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mariad

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armadillo
    Phát âm của Fausto (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Fausto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armadillo
    Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alexmadrid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm armadillo
    Phát âm của EleazarOrtiz (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  EleazarOrtiz

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của armadillo

    • En Zoología. Familia de mamíferos placentarios del orden Cingulata. Se caracterizan por poseer un caparazón dorsal formado por las placas yuxtapuestas, ordenadas por lo general en filas transversales, con cola bastante larga y extremidades cortas.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armadillo trong Tiếng Tây Ban Nha

armadillo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm armadillo
    Phát âm của Lucas1964 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Lucas1964

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armadillo
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armadillo
    Phát âm của dorothea96 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  dorothea96

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armadillo
    Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Villigattone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armadillo trong Tiếng Ý

armadillo phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm armadillo
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armadillo trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ armadillo?
armadillo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ armadillo armadillo   [nl]
  • Ghi âm từ armadillo armadillo   [no]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt