Cách phát âm arve

Filter language and accent
filter
arve phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm arve
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arve trong Tiếng Đan Mạch

arve phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm arve
    Phát âm của vanillalush (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  vanillalush

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arve trong Tiếng Hà Lan

arve phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm arve
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arve trong Tiếng Estonia

arve phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm arve
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arve trong Tiếng Pháp

arve phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm arve
    Phát âm của InMyDreams (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  InMyDreams

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arve trong Tiếng Na Uy

arve phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm arve
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arve trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ arve?
arve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arve arve   [da]

Từ ngẫu nhiên: tiltrakmændenesHerningJeg taler ikke danskrød