Cách phát âm ascender

Filter language and accent
filter
ascender phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ascender
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ascender
    Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  klinpo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ascender

    • Subir, aumentar
    • Pasar a ocupar un puesto de trabajo o a una categoría social superior
  • Từ đồng nghĩa với ascender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ascender trong Tiếng Tây Ban Nha

ascender phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ascender
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ascender
    Phát âm của maycsfer (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  maycsfer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ascender
    Phát âm của RaquelF (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  RaquelF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ascender

    • Subir ou ir para cima;
    • Atingir o (nível, valor, entre outros);
    • Ato ou ação de se elevar para algo.
  • Từ đồng nghĩa với ascender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ascender trong Tiếng Bồ Đào Nha

ascender phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsendə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ascender
    Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tebe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ascender

    • someone who ascends
    • a lowercase letter that has a part extending above other lowercase letters
    • (printing) the part of tall lowercase letters that extends above the other lowercase letters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ascender trong Tiếng Anh

ascender phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm ascender
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ascender trong Tiếng Khoa học quốc tế

ascender phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm ascender
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ascender trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ascender?
ascender đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ascender ascender   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa