Thổ âm: Âm giọng Anh
-
Phát âm của
TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
TopQuark
7 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
MikeSims
(Từ Hoa Kỳ)
Từ Hoa Kỳ
Phát âm của
MikeSims
6 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
abzman2000
(Từ Hoa Kỳ)
Từ Hoa Kỳ
Phát âm của
abzman2000
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
langlrnr
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Nữ từ Hoa Kỳ
Phát âm của
langlrnr
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Các âm giọng khác
-
Phát âm của
bamp
(Nam từ Úc)
Nam từ Úc
Phát âm của
bamp
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm bachelor trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ bachelor trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
sunny77
(Nữ từ Đức)
Nữ từ Đức
Phát âm của
sunny77
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm bachelor trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ bachelor trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
CMunk
(Nam từ Đan Mạch)
Nam từ Đan Mạch
Phát âm của
CMunk
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm bachelor trong Tiếng Đan Mạch
Chia sẻ phát âm từ bachelor trong Tiếng Đan Mạch:
-
Phát âm của
FredrikMH
(Nam từ Na Uy)
Nam từ Na Uy
Phát âm của
FredrikMH
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm bachelor trong Tiếng Na Uy
Chia sẻ phát âm từ bachelor trong Tiếng Na Uy:
-
Phát âm của
hertogh
(Nữ từ Hà Lan)
Nữ từ Hà Lan
Phát âm của
hertogh
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm bachelor trong Tiếng Hà Lan
Chia sẻ phát âm từ bachelor trong Tiếng Hà Lan:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ bachelor?
bachelor đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ bachelor bachelor
[en - usa]
-
Ghi âm từ bachelor bachelor
[es - es]
-
Ghi âm từ bachelor bachelor
[es - latam]
-
Ghi âm từ bachelor bachelor
[es - other]
Từ ngẫu nhiên:
water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel