Cách phát âm barometer

Filter language and accent
filter
barometer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bəˈrɒmɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm barometer
    Phát âm của amac24 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  amac24

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barometer
    Phát âm của girlyscot (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  girlyscot

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm barometer
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barometer
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của barometer

    • an instrument that measures atmospheric pressure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barometer trong Tiếng Anh

barometer phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  baʀoˈmeːtɐ
  • phát âm barometer
    Phát âm của BenB (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  BenB

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với barometer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barometer trong Tiếng Đức

barometer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm barometer
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barometer
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barometer trong Tiếng Hà Lan

barometer phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm barometer
    Phát âm của tomson (Nam từ Slovenia) Nam từ Slovenia
    Phát âm của  tomson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barometer trong Tiếng Slovenia

barometer phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm barometer
    Phát âm của matia (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  matia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barometer trong Tiếng Slovakia

barometer phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm barometer
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barometer trong Tiếng Hạ Đức

barometer phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm barometer
    Phát âm của TaliNordin (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  TaliNordin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barometer trong Tiếng Thụy Điển

barometer phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm barometer
    Phát âm của Farmand (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Farmand

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barometer trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barometer?
barometer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barometer barometer   [ar]
  • Ghi âm từ barometer barometer   [arz]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt