Cách phát âm Barro

Barro phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈba.ro
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Barro Phát âm của DrXoomG (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Barro Phát âm của Roanoke (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Barro trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Barro ví dụ trong câu

    • no ser barro

      phát âm no ser barro Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El barro tenía un color marrón rojizo.

      phát âm El barro tenía un color marrón rojizo. Phát âm của mindinthefridge (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Barro phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Barro Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm Barro Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Barro trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Barro ví dụ trong câu

    • Devagar com o andor que o santo é de barro.

      phát âm Devagar com o andor que o santo é de barro. Phát âm của emmylibra (Nữ từ Brasil)
Barro phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Barro Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Barro trong Tiếng Đức

Barro phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Barro Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Barro Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Barro trong Tiếng Pháp

Barro phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm Barro Phát âm của sihomesi (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Barro trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • Barro ví dụ trong câu

    • Ir de Barro a Pontevedra pola estrada vella levoume unha hora

      phát âm Ir de Barro a Pontevedra pola estrada vella levoume unha hora Phát âm của sihomesi (Nam từ Tây Ban Nha)
Barro đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Barro Barro [pt - other] Bạn có biết cách phát âm từ Barro?

Từ ngẫu nhiên: tresotorrinolaringologíaespejopelotudomanzana