Cách phát âm bequeath

Filter language and accent
filter
bequeath phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈkwiːð; /-θ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bequeath
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bequeath
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bequeath

    • leave or give by will after one's death
  • Từ đồng nghĩa với bequeath

    • phát âm will
      will [en]
    • phát âm transmit
      transmit [en]
    • phát âm devise
      devise [en]
    • phát âm confer
      confer [en]
    • phát âm award
      award [en]
    • phát âm Grant
      Grant [en]
    • phát âm leave
      leave [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bequeath trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bequeath?
bequeath đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bequeath bequeath   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork