Cách phát âm bivalve

Filter language and accent
filter
bivalve phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bivalve
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bivalve

    • Que tem duas valvas. (Do lat. bis + valva)
    • BOTÂNICA, ZOOLOGIA diz-se do fruto ou da concha que tem duas peças curvas simétricas
    • ZOOLOGIA espécime dos bivalves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bivalve trong Tiếng Bồ Đào Nha

bivalve phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm bivalve
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bivalve
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bivalve trong Tiếng Ý

bivalve phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bivalve
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bivalve
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bivalve

    • ayant deux valves
    • mollusque lamellibranche ayant une coquille à deux valves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bivalve trong Tiếng Pháp

bivalve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbaɪvælv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bivalve
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bivalve

    • marine or freshwater mollusks having a soft body with platelike gills enclosed within two shells hinged together
    • used of mollusks having two shells (as clams etc.)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bivalve trong Tiếng Anh

bivalve phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bivalve
    Phát âm của joelnakuro (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joelnakuro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bivalve trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gentesexta-feiranovembrobrancocomida