Cách phát âm blowout

Filter language and accent
filter
blowout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbləʊaʊt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blowout
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blowout

    • an easy victory
    • a sudden malfunction of a part or apparatus
    • a gay festivity
  • Từ đồng nghĩa với blowout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blowout trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't