Cách phát âm bookmaker

Filter language and accent
filter
bookmaker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊkmeɪkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bookmaker
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bookmaker
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bookmaker

    • a maker of books; someone who edits or publishes or binds books
    • a gambler who accepts and pays off bets (especially on horse races)
  • Từ đồng nghĩa với bookmaker

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bookmaker trong Tiếng Anh

bookmaker phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bookmaker
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bookmaker trong Tiếng Hà Lan

bookmaker phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  buk.mɛ.kœʁ
  • phát âm bookmaker
    Phát âm của Psykedelice (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Psykedelice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bookmaker

    • (mot anglais) personne recevant les paris

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bookmaker trong Tiếng Pháp

bookmaker phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bookmaker
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bookmaker trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen