Cách phát âm books

books phát âm trong Tiếng Anh [en]
bʊks
    Các âm giọng khác
  • phát âm books Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm books Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm books Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm books Phát âm của kithuis (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm books Phát âm của wallclimber (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm books trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • books ví dụ trong câu

    • Children read books

      phát âm Children read books Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)
    • They buy books

      phát âm They buy books Phát âm của the_luis_way (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The books are on the table.

      phát âm The books are on the table. Phát âm của wallclimber (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của books

    • a written work or composition that has been published (printed on pages bound together)
    • physical objects consisting of a number of pages bound together
    • a compilation of the known facts regarding something or someone

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

books phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm books Phát âm của ByuN (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm books trong Tiếng Scotland

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona