Cách phát âm boreal

Filter language and accent
filter
boreal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm boreal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boreal
    Phát âm của juliavslima (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  juliavslima

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boreal
    Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Toinhoalam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm boreal
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boreal

    • Diz-se do que é do Norte; do mesmo significado de setentrional.
    • do lado do norte;
    • setentrional
  • Từ đồng nghĩa với boreal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boreal trong Tiếng Bồ Đào Nha

boreal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɔriəl, ˈboʊr‐
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boreal
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boreal
    Phát âm của saultite (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  saultite

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của boreal

    • relating to or marked by qualities associated with the north wind
    • toward or located in the north
    • comprising or throughout far northern regions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boreal trong Tiếng Anh

boreal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm boreal
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm boreal
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boreal

    • Propio o relacionado con el norte.
  • Từ đồng nghĩa với boreal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boreal trong Tiếng Tây Ban Nha

boreal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm boreal
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boreal trong Tiếng Catalonia

boreal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm boreal
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boreal trong Tiếng Romania

boreal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm boreal
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boreal trong Tiếng Khoa học quốc tế

boreal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  boʀeˈaːl
  • phát âm boreal
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boreal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ boreal?
boreal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boreal boreal   [eu]
  • Ghi âm từ boreal boreal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: cadeiranoiteamanhãmaçãLeãozinho