Cách phát âm Bran

Bran phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Bran Phát âm của Daniel_Sturza (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bran trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bran phát âm trong Tiếng Anh [en]
bræn
    Other
  • phát âm Bran Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Bran Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bran trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Bran

    • broken husks of the seeds of cereal grains that are separated from the flour by sifting
    • food prepared from the husks of cereal grains
Bran phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm Bran Phát âm của mackinle (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bran trong Tiếng Brittany

Bran phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm Bran Phát âm của Emmzi (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bran trong Tiếng Wales

Bran phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm Bran Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bran trong Tiếng Ireland

Bran phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Bran Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bran trong Tiếng Đức

Bran phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Bran Phát âm của Lex61 (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bran trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: cântgâscămâncațirațătu