Cách phát âm bulimia

Filter language and accent
filter
bulimia phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bʊˈli:mɪə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bulimia
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bulimia

    • a disorder of eating seen among young women who go on eating binges and then feel guilt and depression and self-condemnation
    • pathologically insatiable hunger (especially when caused by brain lesions)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulimia trong Tiếng Anh

bulimia phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bulimia
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bulimia

    • Bulimia: orexia.
    • MEDICINA apetite exagerado, desejo compulsivo de comer
    • MEDICINA perturbação alimentar em que a pessoa tende a comer excessivamente durante um dado período e seguidamente, por sentir culpa, vomita e/ou faz uso excessivo de laxantes e diuréticos e/ou pratica demasiado exercício físico para não ganhar peso

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulimia trong Tiếng Bồ Đào Nha

bulimia phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  buli'mia
  • phát âm bulimia
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulimia trong Tiếng Ý

bulimia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  buˈli.mja
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm bulimia
    Phát âm của carlosediazp (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  carlosediazp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bulimia

    • Trastorno psicológico caracterizado por la ingesta de grandes cantidades de alimento, seguido de vómitos autoinducidos o abuso de laxantes ( purgas) para evitar ganar peso
  • Từ đồng nghĩa với bulimia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulimia trong Tiếng Tây Ban Nha

bulimia phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm bulimia
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulimia trong Tiếng Hungary

bulimia phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm bulimia
    Phát âm của Haizea (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Haizea

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulimia trong Tiếng Basque

bulimia phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bulimia
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulimia trong Tiếng Hà Lan

bulimia phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm bulimia
    Phát âm của sakvaka (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  sakvaka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulimia trong Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany