Cách phát âm cantate

trong:
Filter language and accent
filter
cantate phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cantate
    Phát âm của wasmachien (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  wasmachien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cantate
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantate trong Tiếng Hà Lan

cantate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cantate
    Phát âm của bruckland (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bruckland

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cantate
    Phát âm của eclaire010 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eclaire010

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantate trong Tiếng Anh

cantate phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cantate
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cantate

    • Pechincha. Grande prazer; festança. Cf. Castilho, Fausto, 347. (Lat. cantate, imper. de cantare)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantate trong Tiếng Bồ Đào Nha

cantate phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm cantate
    Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gurtuju

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantate trong Tiếng Latin

cantate phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cantate
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cantate

    • composition musicale chantée avec accompagnement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantate trong Tiếng Pháp

cantate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cantate
    Phát âm của fedpag (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  fedpag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dehetflexwerkerMaastrichtpoep