Cách phát âm captopril

captopril phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm captopril Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captopril trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của captopril

    • fármaco que inibe a enzima conversora da angiotensina e que é utilizado como hipotensor

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

captopril phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm captopril Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captopril trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của captopril

    • a drug (trade name Capoten) that blocks the formation of angiotensin in the kidneys resulting in vasodilation; used in the treatment of hypertension and congestive heart failure
captopril phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm captopril Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captopril trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: Belo Horizontemeninaqueijoescolaadvogado