Cách phát âm caretaker

trong:
Filter language and accent
filter
caretaker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeəteɪkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caretaker
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caretaker
    Phát âm của DBCooper (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DBCooper

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • caretaker ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caretaker

    • a custodian who is hired to take care of something (property or a person)
    • an official who performs the duties of an office temporarily
  • Từ đồng nghĩa với caretaker

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caretaker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caretaker?
caretaker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caretaker caretaker   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather