Cách phát âm carnation

Filter language and accent
filter
carnation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɑːˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm carnation
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carnation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của carnation

    • Eurasian plant with pink to purple-red spice-scented usually double flowers; widely cultivated in many varieties and many colors
    • a pink or reddish-pink color
    • pink or pinkish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carnation trong Tiếng Anh

carnation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm carnation
    Phát âm của fguitton (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fguitton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carnation

    • coloration de la peau
  • Từ đồng nghĩa với carnation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carnation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh