Cách phát âm cases

cases phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm cases Phát âm của RadioJT (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cases trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cases

    • an occurrence of something
    • a special set of circumstances
    • a comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cases phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cases Phát âm của Amdii (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cases trong Tiếng Pháp

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với cases

cases phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cases Phát âm của Wayb80 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cases trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • cases ví dụ trong câu

    • a dues illes de cases d'aquí

      phát âm a dues illes de cases d'aquí Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry