Cách phát âm cease

trong:
Filter language and accent
filter
cease phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  siːs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cease
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cease
    Phát âm của bersbachbrian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bersbachbrian

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cease

    • (`cease' is a noun only in the phrase `without cease') end
    • put an end to a state or an activity
    • have an end, in a temporal, spatial, or quantitative sense; either spatial or metaphorical
  • Từ đồng nghĩa với cease

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cease trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cease?
cease đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cease cease   [en - uk]
  • Ghi âm từ cease cease   [es - es]
  • Ghi âm từ cease cease   [es - latam]
  • Ghi âm từ cease cease   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't