Cách phát âm Cheddar

Cheddar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtʃedə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Cheddar Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Cheddar Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Cheddar Phát âm của Erikkun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Cheddar Phát âm của hello2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Cheddar Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cheddar trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Cheddar

    • a village in southwestern England where cheddar cheese was first made
    • hard smooth-textured cheese; originally made in Cheddar in southwestern England

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cheddar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Cheddar Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Cheddar Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cheddar trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Cheddar

    • fromage de vache anglo-saxon, à pâte dure
Cheddar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Cheddar Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cheddar trong Tiếng Đức

Cheddar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Cheddar Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cheddar trong Tiếng Thụy Điển

Cheddar phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Cheddar Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cheddar trong Tiếng Đan Mạch

Cheddar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Cheddar Phát âm của JosiChagas (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cheddar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cheddar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Cheddar Cheddar [hu] Bạn có biết cách phát âm từ Cheddar?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar