Cách phát âm chenille

trong:
chenille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃə.nij
  • phát âm chenille Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chenille Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chenille Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chenille trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chenille

    • larve de papillon, annelée, se nourrissant généralement de végétaux
    • ensemble de plaques métalliques articulées bout à bout et formant une chaîne servant pour le déplacement de véhicules tout-terrain
    • fils torsadés de coton et de soie
  • Từ đồng nghĩa với chenille

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chenille phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃəˈniːl
Accent:
    British
  • phát âm chenille Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chenille trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của chenille

    • a soft tufted cord used in embroidery
    • a heavy fabric woven with chenille cord; used in rugs and bedspreads
chenille phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chenille Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chenille trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil