Cách phát âm chenille

trong:
Filter language and accent
filter
chenille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃə.nij
  • phát âm chenille
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chenille
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chenille
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chenille

    • larve de papillon, annelée, se nourrissant généralement de végétaux
    • ensemble de plaques métalliques articulées bout à bout et formant une chaîne servant pour le déplacement de véhicules tout-terrain
    • fils torsadés de coton et de soie
  • Từ đồng nghĩa với chenille

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chenille trong Tiếng Pháp

chenille phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃəˈniːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chenille
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chenille

    • a soft tufted cord used in embroidery
    • a heavy fabric woven with chenille cord; used in rugs and bedspreads

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chenille trong Tiếng Anh

chenille phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chenille
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chenille trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras