Cách phát âm chosen

Filter language and accent
filter
chosen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃəʊz(ə)n
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chosen
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chosen
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chosen
    Phát âm của analias (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  analias

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chosen

    • one who is the object of choice; who is given preference
    • the name for Korea as a Japanese province (1910-1945)
    • an exclusive group of people
  • Từ đồng nghĩa với chosen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chosen trong Tiếng Anh

Chosen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm chosen
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chosen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chosen?
chosen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chosen chosen   [en - uk]
  • Ghi âm từ chosen chosen   [en - usa]
  • Ghi âm từ chosen chosen   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt