Cách phát âm circumnavigate

Filter language and accent
filter
circumnavigate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsɜːkəmˈnævɪɡeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circumnavigate
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circumnavigate
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circumnavigate

    • travel around, either by plane or ship
  • Từ đồng nghĩa với circumnavigate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumnavigate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circumnavigate?
circumnavigate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circumnavigate circumnavigate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl