Cách phát âm clef

Filter language and accent
filter
clef phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kle
  • phát âm clef
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clef
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clef
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clef
    Phát âm của Isyenkomyen (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Isyenkomyen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clef

    • qualifie un élément, une position essentielle
    • morceau de métal ouvragé servant à ouvrir une serrure
    • instrument métallique servant à serrer ou desserrer des écrous, à monter ou démonter
  • Từ đồng nghĩa với clef

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clef trong Tiếng Pháp

clef phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klef
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm clef
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clef
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của clef

    • a musical notation written on a staff indicating the pitch of the notes following it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clef trong Tiếng Anh

clef phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm clef
    Phát âm của Birnentee (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Birnentee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clef trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain