Cách phát âm codicil

Filter language and accent
filter
codicil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkəʊdɪsɪl; kɒd/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm codicil
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của codicil

    • a supplement to a will; a testamentary instrument intended to alter an already executed will
    • A supplement adding to, revoking, or explaining in the body of a will
  • Từ đồng nghĩa với codicil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm codicil trong Tiếng Anh

codicil phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm codicil
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm codicil trong Tiếng Catalonia

codicil phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm codicil
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm codicil trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ codicil?
codicil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ codicil codicil   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't