Cách phát âm Columbia

Columbia phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈlʌmbɪə
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Columbia Phát âm của Chez (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Columbia Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Columbia Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Columbia Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Columbia trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Columbia ví dụ trong câu

    • I’m going fishing on the Columbia River.

      phát âm I’m going fishing on the Columbia River. Phát âm của sriexinger (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Columbia School of Journalism

      phát âm Columbia School of Journalism Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Columbia

    • a North American river; rises in southwestern Canada and flows southward across Washington to form the border between Washington and Oregon before emptying into the Pacific; known for its salmon runs
    • a town in west central Tennessee
    • capital and largest city in South Carolina; located in central South Carolina

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Columbia phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Columbia Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Columbia trong Tiếng Romania

Columbia phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Columbia Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Columbia trong Tiếng Pháp

Columbia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Columbia Columbia [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Columbia?
  • Ghi âm từ Columbia Columbia [ia] Bạn có biết cách phát âm từ Columbia?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel