Cách phát âm commandant

trong:
Filter language and accent
filter
commandant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒmənˈdænt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commandant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commandant

    • an officer in command of a military unit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commandant trong Tiếng Anh

commandant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.mɑ̃.dɑ̃
  • phát âm commandant
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commandant
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commandant

    • qui donne des ordres, qui aime commander
    • grade d'officier supérieur à capitaine, inférieur à lieutenant-colonel
    • officier dirigeant un navire
  • Từ đồng nghĩa với commandant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commandant trong Tiếng Pháp

commandant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm commandant
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commandant trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commandant?
commandant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commandant commandant   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen