Cách phát âm commander

Filter language and accent
filter
commander phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmɑːndə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commander
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commander
    Phát âm của nort0672 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  nort0672

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commander
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commander

    • an officer in command of a military unit
    • someone in an official position of authority who can command or control others
    • a commissioned naval officer who ranks above a lieutenant commander and below a captain
  • Từ đồng nghĩa với commander

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commander trong Tiếng Anh

commander phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.mɑ̃.de
  • phát âm commander
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm commander
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commander

    • diriger, avoir une autorité sur
    • ordonner, donner un ordre
    • s'imposer (commander l'admiration, le respect)
  • Từ đồng nghĩa với commander

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commander trong Tiếng Pháp

commander phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm commander
    Phát âm của Schattenboxer (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Schattenboxer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commander trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commander?
commander đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commander commander   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl