Cách phát âm comprise

Filter language and accent
filter
comprise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpraɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comprise
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm comprise
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comprise

    • be composed of
    • include or contain; have as a component
    • form or compose
  • Từ đồng nghĩa với comprise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comprise trong Tiếng Anh

comprise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm comprise
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comprise
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comprise

    • appartenant à, faisant partie de
    • située
    • dont on a saisi le sens
  • Từ đồng nghĩa với comprise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comprise trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ comprise?
comprise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comprise comprise   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel