Cách phát âm concerto

Filter language and accent
filter
concerto phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm concerto
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concerto
    Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  supervegan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm concerto
    Phát âm của liatris (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  liatris

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concerto
    Phát âm của Kaleighdon (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Kaleighdon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • concerto ví dụ trong câu

    • piano concerto

      phát âm piano concerto
      Phát âm của WillRoot (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của concerto

    • a composition for orchestra and a soloist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concerto trong Tiếng Anh

concerto phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sɛʁ.to
  • phát âm concerto
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concerto

    • œuvre musicale pour solistes et orchestre
  • Từ đồng nghĩa với concerto

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concerto trong Tiếng Pháp

concerto phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm concerto
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concerto
    Phát âm của ricasc_88 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ricasc_88

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concerto
    Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  HdeA_Rio_de_Janeiro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concerto
    Phát âm của norbond (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  norbond

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concerto
    Phát âm của PHScanes (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  PHScanes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concerto

    • Ação ou resultado de concertar;
    • Exibição, espetáculo ou apresentação musical;
    • (Música) Combinação ou harmonia de vozes ou instrumentos musicais;
  • Từ đồng nghĩa với concerto

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concerto trong Tiếng Bồ Đào Nha

concerto phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  kon'ʧɛrto
  • phát âm concerto
    Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  mafaldastasi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concerto
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concerto trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ concerto?
concerto đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ concerto concerto   [en - usa]
  • Ghi âm từ concerto concerto   [eu]
  • Ghi âm từ concerto concerto   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany