Cách phát âm condiment

condiment phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒndɪmənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm condiment Phát âm của SophieBow (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm condiment Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condiment trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condiment

    • a preparation (a sauce or relish or spice) to enhance flavor or enjoyment
  • Từ đồng nghĩa với condiment

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

condiment phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm condiment Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condiment trong Tiếng Catalonia

condiment phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm condiment Phát âm của francois (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm condiment Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condiment trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • condiment ví dụ trong câu

    • La moutarde est le condiment préféré des Français

      phát âm La moutarde est le condiment préféré des Français Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condiment

    • préparation, plante ou épice, ajoutée aux aliments pour en relever le goût
  • Từ đồng nghĩa với condiment

condiment phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm condiment Phát âm của florentinaa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condiment trong Tiếng Romania

condiment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm condiment Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condiment trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel