Cách phát âm condiment

Filter language and accent
filter
condiment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒndɪmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm condiment
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm condiment
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condiment

    • a preparation (a sauce or relish or spice) to enhance flavor or enjoyment
  • Từ đồng nghĩa với condiment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condiment trong Tiếng Anh

condiment phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm condiment
    Phát âm của francois (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  francois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condiment
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condiment

    • préparation, plante ou épice, ajoutée aux aliments pour en relever le goût
  • Từ đồng nghĩa với condiment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condiment trong Tiếng Pháp

condiment phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm condiment
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condiment trong Tiếng Catalonia

condiment phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm condiment
    Phát âm của florentinaa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  florentinaa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condiment trong Tiếng Romania

condiment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm condiment
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condiment trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril