Cách phát âm condiment

condiment phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒndɪmənt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condiment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condiment

    • a preparation (a sauce or relish or spice) to enhance flavor or enjoyment
  • Từ đồng nghĩa với condiment

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato