Cách phát âm condominium

Filter language and accent
filter
condominium phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm condominium
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condominium
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condominium
    Phát âm của nique1325 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nique1325

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condominium

    • one of the dwelling units in a condominium
    • housing consisting of a complex of dwelling units (as an apartment house) in which each unit is individually owned
  • Từ đồng nghĩa với condominium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condominium trong Tiếng Anh

condominium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm condominium
    Phát âm của stagiaire (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  stagiaire

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condominium
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condominium
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của condominium

    • pacte entre plusieurs pays leur assurant une souveraineté commune sur un territoire étranger
    • appartement en copropriété dans les pays anglo-saxons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condominium trong Tiếng Pháp

condominium phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm condominium
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condominium trong Tiếng Tây Ban Nha

condominium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm condominium
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condominium trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ condominium?
condominium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ condominium condominium   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork