Cách phát âm conservation

Filter language and accent
filter
conservation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnsəˈveɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conservation
    Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DamnedOwl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conservation
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conservation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conservation

    • an occurrence of improvement by virtue of preventing loss or injury or other change
    • the preservation and careful management of the environment and of natural resources
    • (physics) the maintenance of a certain quantities unchanged during chemical reactions or physical transformations
  • Từ đồng nghĩa với conservation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conservation trong Tiếng Anh

conservation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sɛʁ.va.sjɔ̃
  • phát âm conservation
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conservation

    • fait de maintenir intact des marchandises, des antiquités, etc.
    • état de ce qui est conservé
    • désir d'intégrité physique
  • Từ đồng nghĩa với conservation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conservation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conservation?
conservation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conservation conservation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh