Cách phát âm construct

Filter language and accent
filter
construct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v: kənˈstrʌkt; n: 'kɒnstrʌkt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm construct
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm construct
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm construct
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của construct

    • an abstract or general idea inferred or derived from specific instances
    • make by combining materials and parts
    • put together out of artificial or natural components or parts
  • Từ đồng nghĩa với construct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm construct trong Tiếng Anh

construct phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm construct
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm construct trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ construct?
construct đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ construct construct   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter