Cách phát âm contend

trong:
Filter language and accent
filter
contend phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtend
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contend
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contend
    Phát âm của melodramatictively (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  melodramatictively

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contend

    • maintain or assert
    • have an argument about something
    • to make the subject of dispute, contention, or litigation
  • Từ đồng nghĩa với contend

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contend trong Tiếng Anh

contend phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm contend
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contend trong Tiếng Lombardi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave