Cách phát âm contender

trong:
Filter language and accent
filter
contender phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contender
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contender
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contender
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contender
    Phát âm của luisrubengb (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  luisrubengb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contender

    • the contestant you hope to defeat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contender trong Tiếng Anh

contender phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm contender
    Phát âm của stefanymontoya (Nữ từ Peru) Nữ từ Peru
    Phát âm của  stefanymontoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contender
    Phát âm của luisrubengb (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  luisrubengb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contender

    • Luchar con las armas
    • Discutir.
  • Từ đồng nghĩa với contender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contender trong Tiếng Tây Ban Nha

contender phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm contender
    Phát âm của gigikasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  gigikasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contender

    • Ação de altercar;
    • Ter uma contenda com outro indivíduo;
    • Direcionar uma afronta a;
  • Từ đồng nghĩa với contender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contender trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contender?
contender đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contender contender   [gl]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather