Cách phát âm contingence

Filter language and accent
filter
contingence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃s
  • phát âm contingence
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contingence
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contingence

    • dépendance du hasard, fait sans importance
    • possibilité qu'un événement se produise ou non
  • Từ đồng nghĩa với contingence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contingence trong Tiếng Pháp

contingence phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contingence
    Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cassiusaugusta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contingence

    • a possible event or occurrence or result

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contingence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil