Cách phát âm copies

Filter language and accent
filter
copies phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒpɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm copies
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm copies
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của copies

    • a reproduction of a written record (e.g. of a legal or school record)
    • a thing made to be similar or identical to another thing
    • matter to be printed; exclusive of graphical materials

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copies trong Tiếng Anh

copies phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.pi
  • phát âm copies
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copies trong Tiếng Pháp

copies phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm copies
    Phát âm của Alex656 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Alex656

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của copies

    • Escribir lo que ya está en otra parte o lo que otro dicta
    • Realizar un examen o trabajo reproduciendo indebidamente el de un compañero, unos apuntes, etc., en lugar de hacerlo por uno mismo.
    • Reproducir algo exactamente, tomar una cosa como modelo
  • Từ đồng nghĩa với copies

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copies trong Tiếng Tây Ban Nha

copies phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm copies
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copies trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ copies?
copies đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ copies copies   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl